menu_book
見出し語検索結果 "chăn nuôi" (1件)
日本語
動飼育する
Tôi chăn nuôi bò và gà.
私は牛と鶏を飼育する。
swap_horiz
類語検索結果 "chăn nuôi" (3件)
日本語
名畜産業
Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
彼は畜産業で働く。
ngành chăn nuôi
日本語
フ畜産業
Căng thẳng địa chính trị đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
thức ăn chăn nuôi
日本語
フ飼料
Những nguyên liệu chính cho thức ăn chăn nuôi.
飼料の主要原料。
format_quote
フレーズ検索結果 "chăn nuôi" (5件)
Tôi chăn nuôi bò và gà.
私は牛と鶏を飼育する。
Anh ấy làm trong ngành chăn nuôi gia súc.
彼は畜産業で働く。
Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
中東の地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
Căng thẳng địa chính trị đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
Những nguyên liệu chính cho thức ăn chăn nuôi.
飼料の主要原料。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)